Cố vấn học tập/Giáo viên chủ nhiệm: TS.Vũ Thị Lâm An

TT MSSV Họ và lót Tên Nhóm
1 15125381 TRẦN THIẾT TÙNG B1
2 15125342 LÊ THỊ THÚY HƯƠNG B1
3 15125384 BÙI THANH THẢO UYÊN B1
4 15125385 HOÀNG CAO KHÁNH UYÊN B1
5 15162018 PHẠM HUỲNH ĐĂNG HUY B1
6 15125388 ĐỖ NGỌC TƯỜNG VÂN B1
7 15125368 TRẦN NGUYỄN DUY PHƯỚC B1
8 15125380 BÙI ANH B1
9 15125338 PHẠM LÊ KIM HẰNG B1
10 15125357 DƯƠNG THỊ QUỲNH MAI B1
11 15162030 NGUYỄN PHÚ KIM NGÂN  B1
12 15125365 VÕ MINH NHẬT B1
13 15162053 HUỲNH LÊ NHẬT VI B1
14 15125391 TRƯƠNG THỊ LINH VY B1
15 15125374 LÊ NGỌC MINH THƯ B1
16 15125386 LÊ NGUYỄN PHƯƠNG UYÊN B1
17 15114211 LÊ THỊ THANH XUÂN B1
18 15125345 NGUYỄN ĐOÀN MAI HUỲNH B1
19 15125350 VŨ TẤN KIỆT B1
20 15125373 NGUYỄN THỊ NGỌC THON B1
21 15116182 LÊ HÙNG  TRÍ B1
22 15125396 QUÁCH NGỌC BẢO HÂN B1
23 15125383 NGUYỄN THỊ NA UY B1
24 15125327 LÊ THỊ HỒNG CẨM A2/1
25 15125329 NGUYỄN THỊ ANH ĐÀO A2/1
26 15125339 NGUYỄN MỸ HẠNH A2/1
27 15125340 NGUYỄN NGỌC HIẾU A2/1
28 15125351 HOÀNG NGUYỄN TRÚC LINH A2/1
29 15125334 TRƯƠNG NGUYỆT HOÀNG HẠ A2/1
30 15125347 BÙI VĨNH KHÔI A2/1
31 15125213 NGUYỄN HỒNG THI A2/1
32 15125392 NGUYỄN THỊ NHƯ Ý A2/1
33 15131059 LÊ GIA  LINH A2/1
34 15125356 NGUYỄN THỊ NHƯ A2/1
35 15125362 PHẠM KIM NGÂN A2/1
36 15125377 PHAN THỊ BÍCH TRÂM A2/1
37 15130409 TRẦN HOÀNG TRÍ A2/1
38 15125387 PHẠM NGỌC GIAO UYÊN A2/1
39 15162001 NGUYỄN VĂN ĐỨC ANH  A2/1
40 15125331 HUỲNH ĐỖ KIM DUNG A2/1
41 15125337 NGUYỄN THỊ THANH HẰNG A2/1
42 15125343 ĐOÀN THỊ HUYỀN A2/1
43 15125349 VÕ TUẤN KIỆT A2/1
44 15125354 TẠ THỊ KIM LOAN A2/1
45 15114102 PHẠM HUỲNH KIM NGÂN A2/1
46 15125363 PHẠM CAO HỒNG NGỌC A2/1
47 15125369 LÂM MINH QUANG A2/1
48 15114162 HỒ VƯƠNG NGỌC  THÙY A2/1
49 15125378 BÙI THU TRINH A2/1
50 15125379 NGUYỄN THỊ THANH TRÚC A2/1
51 15125394 NGUYỄN HOÀNG YẾN A2/1
52 15114032 BÙI NGUYỄN QUỐC DUY A2/1
53 15125332 ĐÀO NGUYỄN PHỤNG DUYÊN A2/1
54 15125333 LÊ THỊ THANH A2/1
55 15125128 NGUYỄN THỊ NAM A2/2
56 15125359 BÙI PHƯƠNG NAM A2/2
57 15125361 NGUYỄN ĐẶNG BẢO NGÂN A2/2
58 15125366 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG A2/2
59 15125367 NGUYỄN HOÀN PHÚC A2/2
60 15125372 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THƠ A2/2
61 15114069 TRẦN NGUYÊN  HUY A2/2
62 15125348 NGUYỄN TRẦN TUẤN KIỆT A2/2
63 15125352 NGUYỄN THỊ NGỌC LINH A2/2
64 15125390 NGUYỄN HOÀNG THÙY VY A2/2
65 15125341 PHẠM VĂN MINH HÙNG A2/2
66 15125358 PHẠM THỊ THANH MINH A2/2
67 15125376 ĐẶNG THỊ THỦY TIÊN A2/2
68 15125336 LÊ THỊ THU HẰNG A2/2
69 15125353 NGUYỄN THỊ NGỌC LINH A2/2
70 15125355 NGUYỄN TẤN LỰC A2/2
71 15125360 LÊ QUỐC THỊ THÙY NGÂN A2/2
72 15125382 LÊ THỊ KIM TUYẾN A2/2
73 15125003 NGUYỄN THỊ THÙY AN A2/2
74 15125328 PHẠM THỊ TRANG ĐÀI A2/2
75 15125335 BÙI NGỌC MINH HẰNG A2/2
76 15115132 BÙI NGUYỄN DUY QUANG A2/2
77 15125346 VÕ MINH KHIẾU A2/2
78 15125389 HỒ QUỐC VIỆT A2/2
79 15125393 TRẦN NGỌC NHƯ Ý A2/2
80 15125065 NGUYỄN VÕ DIỆU HIỀN A2/2
81 15125086 NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN A2/2
82 15125326 TRẦN TỬ BÌNH A2/2
83 15125330 NGUYỄN THỊ ĐIỂM A2/2
84 15125344 TRỊNH THỊ THU HUYỀN A2/2
85 15125251 ĐINH NGUYỄN SONG TOÀN A2/2
86 14125746 HOÀNG NGUYỄN LAN PHƯƠNG A2/2

 

 

Số lần xem trang : :3745
Nhập ngày : 05-10-2015
Điều chỉnh lần cuối :

danh sách các lớp

Khóa 10 (2017 - 2022)_DH17TP(21-10-2017)

Khóa 9 (2016 - 2021), lớp DH16TP(08-02-2017)

KHÓA 5 (2012-2017)(30-09-2015)

Khóa 7 (2014-2019)(30-09-2015)

KHÓA 6 (2013 - 2018)(25-06-2014)

KHÓA 4 (2011 - 2016)(28-09-2012)

KHÓA 3 (2010 - 2015)(07-08-2011)

KHÓA 2 (2009 - 2014)(07-08-2011)

KHÓA 1 (2008 - 2013)(07-08-2011)

Trang liên kết

Chào bạn !
X

Xin mời bạn đặt câu hỏi !

Họ tên
 
Email /Fb/Điện thoại:

Nội dung:

Số xác nhận : năm tám không không bảy