| Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM | |||||||
| KHOA CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM | |||||||
| DANH SÁCH SINH VIÊN ĐANG HỌC | |||||||
| NGÀNH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM CHƯƠNG TRÌNH TIÊN TIẾN NĂM 2020 | |||||||
| STT | MÃ SV | MÃ LỚP | HỌ VÀ TÊN | PHÁI | NGÀY SINH | NƠI SINH | GHI CHÚ |
| 1 | 20125612 | DH20TP | PHẠM THANH NỮ | Nữ | 28/09/2002 | Bình Định | 7540101C |
| 2 | 20125481 | DH20TP | NGUYỄN HẢI LINH | Nữ | 7540101C | ||
| 3 | 20125520 | DH20TP | LÊ QUANG MINH | Nam | 7540101C | ||
| 4 | 20125610 | DH20TP | NGUYỄN VĂN NINH | Nam | 7540101C | ||
| 5 | 20126249 | DH20TP | NGUYỄN THỊ KHÁNH HÒA | Nữ | 28/02/2002 | Khánh Hoà | 7420201 |
| 6 | 20125567 | DH20TP | VÕ HỒNG NGỌC | Nữ | 18/04/2002 | Tp. Hồ Chí Minh | 7540101 |
| 7 | 20125775 | DH20TP | PHẠM THANH TRÚC | Nữ | 11/08/2002 | Tp. Hồ Chí Minh | 7540101 |
| 8 | 20125812 | DH20TP | LÊ HUỲNH TƯỜNG VY | Nữ | 28/06/2002 | Đồng Nai | 7540101C |
| 9 | 20125320 | DH20TP | PHẠM THỊ TÚ ANH | Nữ | 03/10/2002 | Đồng Nai | 7540101T |
| 10 | 20125332 | DH20TP | PHAN THỊ THÁI BÌNH | Nữ | 31/12/2002 | Tp. Hồ Chí Minh | 7540101T |
| 11 | 20125347 | DH20TP | NGUYỄN NGỌC ĐANG | Nữ | 05/09/2002 | Đồng Nai | 7540101T |
| 12 | 20125365 | DH20TP | NGUYỄN HOÀNG HƯƠNG DUNG | Nữ | 15/10/2002 | Tp. Hồ Chí Minh | 7540101T |
| 13 | 20125451 | DH20TP | NGUYỄN LÊ KHÁNH | Nam | 09/07/2002 | Yên Bái | 7540101T |
| 14 | 20125464 | DH20TP | NGUYỄN THỊ MỘNG KIỀU | Nữ | 10/09/2002 | Tp. Hồ Chí Minh | 7540101T |
| 15 | 20125566 | DH20TP | TRẦN THỊ BẢO NGỌC | Nữ | 05/01/2002 | Đồng Nai | 7540101T |
| 16 | 20125256 | DH20TP | HỒ MỸ NHI | Nữ | 27/06/2002 | Đồng Nai | 7540101T |
| 17 | 20125262 | DH20TP | PHẠM CAO HUỲNH KHỞI PHỤNG | Nữ | 11/02/2002 | Tiền Giang | 7540101T |
| 18 | 20125264 | DH20TP | LÊ PHÚ QUÝ | Nam | 23/04/2002 | 7540101T | |
| 19 | 20125672 | DH20TP | VĂN NGỌC TÂN | Nam | 15/09/2002 | Đồng Nai | 7540101T |
| 20 | 20125679 | DH20TP | LÝ NGỌC THANH | Nữ | 09/11/2002 | Đồng Tháp | 7540101T |
| 21 | 20125706 | DH20TP | ĐINH NGỌC MINH THƯ | Nữ | 10/01/2002 | Tp. Hồ Chí Minh | 7540101T |
| 22 | 20125728 | DH20TP | NGUYỄN THỊ THU THỦY | Nữ | 11/01/2002 | Bà Rịa-Vũng Tàu | 7540101T |
| 23 | 20125744 | DH20TP | HUỲNH THỊ BÍCH TRÂM | Nữ | 26/02/2001 | Đồng Tháp | 7540101T |
| 24 | 20125770 | DH20TP | VŨ ĐỨC TRỌNG | Nam | 27/02/2001 | Đồng Nai | 7540101T |
| 25 | 20125792 | DH20TP | ĐỖ HUỲNH LỆ UYÊN | Nữ | 16/09/2002 | Khánh Hoà | 7540101T |
Thời khóa biểu:
|
Thứ |
Mã MH |
Môn học |
Tín chỉ LT-TH |
CBGD |
Giờ học |
Phòng học |
Thời gian dạy |
|
3 |
200101 |
Triết học Mác Lênin |
3-0 |
TS. Nguyễn Khoa Huy |
13:00 – 16:25 |
Cẩm Tú 207 |
18/10/2020 – 10/01/2021 |
|
4 |
202622 |
Pháp luật đại cương |
2-0 |
ThS. Dương Tuyết Hà |
13:00 – 16:25 |
Cẩm Tú 207 |
18/10/2020 – 10/01/2021 |
|
5 |
213653 |
Anh văn chuyên ngành 1 |
3 - 0 |
TS. Nguyễn Minh Xuân Hồng |
13:00 – 16:20 |
Cẩm Tú 207 |
18/10/2020 – 10/01/2021 |
|
7 |
202501 |
Giáo dục thể chất 1 |
0- 1 |
ThS. Bùi Minh Tâm |
8:00 – 11:20 |
Nhà thi đấu |
18/10/2020 – 10/01/2021 |
|
2,3,4,5,6 |
|
Anh văn dự bị |
13 - 0 |
TT ngoại ngữ |
7g30 – 11:20 |
TTNN |
02/11/2020 – 10/01/2021 |
|
2 |
|
Anh văn dự bị |
13 - 0 |
TT ngoại ngữ |
13:00 – 16:20 |
TTNN |
02/11/2020 – 10/01/2021 |
Nếu sinh viên có thắc mắc vui lòng liên hệ:
Lớp trưởng: Nguyễn Hoàng Hương Dung (20125365@st.hcmuaf.edu.vn)
Cố vấn học tập: TS. Huỳnh Tiến Đạt (dat.huynhtien@hcmuaf.edu.vn)
Thư ký/Giáo vụ chương trình: ThS. Nguyễn Thị Phước Thủy (ntpthuy@hcmuaf.edu.vn)
Trực tiếp tại phòng 203 giảng đường Cẩm Tú: vào giờ hành chính.



